Dung lượng lưu trữ: 215 kWh (TNES215-A1) / 241 kWh (TNES241-A1)
Công suất AC danh định: 100 kW
Điện áp DC danh định: 768 V
Công nghệ làm mát: Air-cooled (làm mát bằng gió)
Chuẩn bảo vệ: IP55 – chống ăn mòn C4
TNES215-A1 & TNES241-A1 – Giải pháp lưu trữ năng lượng công nghiệp giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí điện và vận hành bền vững
TNES215-A1 và TNES241-A1 trong bối cảnh giá điện ngày càng biến động và phụ tải doanh nghiệp liên tục tăng, nhiều đơn vị sản xuất – thương mại nhận ra rằng việc chỉ phụ thuộc vào điện lưới đã không còn là phương án tối ưu. Bài toán trọng tâm hiện nay là làm thế nào để tiết kiệm chi phí điện, duy trì vận hành ổn định và đảm bảo an toàn lâu dài cho hệ thống năng lượng. TNES215-A1 và TNES241-A1 được phát triển như một lời giải thực tế cho bài toán đó, với tư cách là hệ lưu trữ năng lượng điện áp cao làm mát bằng gió (Air-cooled ESS) dành cho doanh nghiệp công nghiệp và thương mại.
Thuộc dòng Industrial & Commercial High-Voltage Energy Storage, hai model này được thiết kế để hoạt động như nguồn năng lượng chiến lược, không chỉ hỗ trợ dự phòng mà còn tham gia trực tiếp vào việc điều phối phụ tải và tối ưu chi phí điện trong dài hạn.

1. TNES215-A1 & TNES241-A1 – Tư duy thiết kế dành cho doanh nghiệp vừa và lớn
Khác với các hệ lưu trữ quy mô nhỏ hoặc mang tính thử nghiệm, TNES215-A1 và TNES241-A1 được phát triển xoay quanh nhu cầu thực tế của doanh nghiệp: cắt đỉnh phụ tải, giảm tiền công suất cực đại và ổn định nguồn điện. Với thiết kế tủ độc lập, tích hợp đầy đủ pin, BMS, PCS và hệ an toàn, hệ thống cho phép triển khai nhanh mà không cần cấu hình quá phức tạp.
Ở góc nhìn chuyên gia, đây là dòng ESS đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp đã có phụ tải lớn, nhưng chưa cần tới hệ liquid-cooled phức tạp, giúp cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.
2. Bảng thông số kỹ thuật TNES215-A1 & TNES241-A1
| Thông số | TNES215-A1 | TNES241-A1 |
|---|---|---|
| Dung lượng pin | 215.04 kWh | 241.15 kWh |
| Điện áp DC danh định | 768 V | 768 V |
| Dải điện áp DC | 672 – 876 V | 672 – 876 V |
| Dòng DC danh định | 140 A | 157 A |
| Dòng DC tối đa | 157 A | 176 A |
| Công suất AC danh định | 100 kW | 100 kW |
| Điện áp AC | 220 – 400 V | 220 – 400 V |
| Hệ điện | 3 pha (3L + N + PE) | 3 pha (3L + N + PE) |
| Power factor | 0.99 | 0.99 |
| Loại cell pin | LFP 3.2V 280Ah | LFP 3.2V 314Ah |
| Công nghệ cân bằng | Active balancing | Active balancing |
| Hiệu suất vòng lặp | ≥ 88% | ≥ 88% |
| Chuẩn bảo vệ | IP55 | IP55 |
| Chống ăn mòn | C4 | C4 |
| Phương thức làm mát | Air-cooled | Air-cooled |
| Trọng lượng | ≈ 2700 kg | ≈ 2700 kg |
Những thông số này cho thấy hai model chia sẻ chung nền tảng kỹ thuật, khác biệt chủ yếu nằm ở dung lượng pin, giúp doanh nghiệp lựa chọn linh hoạt theo quy mô phụ tải.
3. Tiết kiệm chi phí điện – Giá trị cốt lõi của TNES215-A1 & TNES241-A1
Mục tiêu lớn nhất khi đầu tư TNES215-A1 hoặc TNES241-A1 không phải là “có pin dự phòng”, mà là giảm chi phí điện một cách có hệ thống. Với dung lượng trên 200 kWh và công suất AC 100 kW, ESS có thể tham gia hiệu quả vào các chiến lược peak shaving và demand management.
Hệ thống cho phép doanh nghiệp giảm lượng điện mua từ lưới vào giờ cao điểm, từ đó hạ đáng kể tiền điện hàng tháng. Đặc biệt với các doanh nghiệp sản xuất, tiền công suất cực đại thường chiếm tỷ trọng lớn trong hóa đơn điện, và ESS chính là công cụ giúp kiểm soát chi phí này một cách chủ động.
4. Vận hành vượt trội nhờ điện áp cao và công suất phù hợp
Một trong những nền tảng giúp TNES215-A1 và TNES241-A1 vận hành ổn định là điện áp DC cao 768 V. Điện áp cao giúp giảm dòng điện, hạn chế tổn hao và nâng cao hiệu suất toàn hệ thống.
Với công suất AC 100 kW, ESS có thể gánh các phụ tải quan trọng như:
Điều hòa trung tâm
Dây chuyền sản xuất vừa
Trung tâm thương mại
Khách sạn, bệnh viện
Ở góc nhìn triển khai, đây là mức công suất rất phù hợp cho doanh nghiệp vừa và lớn, đủ mạnh để tạo ra hiệu quả tài chính rõ rệt mà không gây lãng phí đầu tư.

5. Công nghệ pin LFP & Active Balancing – nền tảng cho độ bền dài hạn
TNES215-A1 và TNES241-A1 sử dụng pin lithium iron phosphate (LFP) – công nghệ pin được đánh giá cao nhất về độ an toàn cho ESS cố định. LFP mang lại sự ổn định nhiệt tốt, tuổi thọ cao và phù hợp với vận hành dài hạn.
Điểm đáng chú ý là cả hai model đều tích hợp active balancing, cho phép cân bằng năng lượng giữa các cell pin một cách chủ động. Điều này giúp:
Hạn chế lệch cell
Duy trì dung lượng thực
Kéo dài tuổi thọ pin
Với ESS dung lượng lớn, đây là yếu tố mang tính quyết định tới hiệu quả đầu tư trong nhiều năm.

6. Air-cooled – lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả
So với liquid-cooled ESS, hệ air-cooled của TNES215-A1 và TNES241-A1 có cấu trúc đơn giản hơn, dễ bảo trì và chi phí đầu tư hợp lý hơn. Dù khả năng kiểm soát nhiệt không tối ưu bằng liquid-cooled, nhưng với mức công suất 100 kW, air-cooled vẫn đáp ứng tốt nhu cầu vận hành của phần lớn doanh nghiệp.
Ở góc nhìn chuyên gia, đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí đầu tư, đặc biệt phù hợp với môi trường vận hành không quá khắc nghiệt.
7. An toàn hệ thống – tiêu chuẩn ESS công nghiệp
Hai model được trang bị đầy đủ các lớp bảo vệ:
DC circuit breaker và dual fuse
Bảo vệ quá dòng, ngắn mạch, quá áp, thấp áp
Phát hiện khí cháy
Dập cháy aerosol cấp pack
Van xả áp chống nổ
Chuẩn IP55 và khả năng chống ăn mòn C4 cho phép lắp đặt ngoài trời, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí xây dựng phòng pin riêng mà vẫn đảm bảo an toàn vận hành.

8. Quản lý & giám sát – ESS là một phần của hệ năng lượng
TNES215-A1 và TNES241-A1 hỗ trợ các giao thức giao tiếp phổ biến, cho phép tích hợp vào hệ quản lý năng lượng của doanh nghiệp. Người vận hành có thể theo dõi:
Trạng thái SOC
Công suất sạc/xả
Trạng thái lưới và tải
Nhật ký lỗi và cảnh báo
Điều này giúp ESS không chỉ là thiết bị lưu trữ, mà trở thành một phần của chiến lược quản lý năng lượng tổng thể.
9. Ứng dụng thực tế của TNES215-A1 & TNES241-A1
Hai sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho:
Khu công nghiệp
Nhà máy sản xuất
Trung tâm thương mại
Khách sạn, resort
Bệnh viện
Tòa nhà văn phòng lớn
Trong các mô hình này, ESS đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nguồn điện và tối ưu chi phí vận hành.

10. Interlift – Nhà phân phối chính hãng TNES215-A1 & TNES241-A1 tại Việt Nam
Để TNES215-A1 và TNES241-A1 phát huy đầy đủ giá trị về tiết kiệm chi phí điện, vận hành ổn định và an toàn lâu dài, việc lựa chọn nhà phân phối chính hãng là yếu tố then chốt. Interlift hiện là đơn vị phân phối chính hãng các giải pháp lưu trữ năng lượng công nghiệp, trong đó có dòng TNES215-A1 và TNES241-A1, tại thị trường Việt Nam.
Với kinh nghiệm triển khai thực tế cho nhiều mô hình doanh nghiệp, Interlift không chỉ cung cấp thiết bị mà còn đồng hành trong khảo sát phụ tải, tư vấn kịch bản vận hành, tích hợp ESS với hệ điện hiện hữu và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể yên tâm khai thác tối đa hiệu quả của hệ lưu trữ năng lượng trong suốt vòng đời sử dụng.