Dung lượng lưu trữ: 112.5 kWh
Công suất AC danh định: 50 kW
Điện áp DC danh định: 358.4 V
Công nghệ làm mát: Air-cooled (làm mát bằng gió)
Chuẩn bảo vệ: IP55 – chống ăn mòn C4
TNES112-A1 112.5kWh – Giải pháp lưu trữ năng lượng air-cooled tối ưu chi phí cho doanh nghiệp vừa
TNES112-A1 112.5kWh trong quá trình chuyển dịch sang mô hình sử dụng năng lượng hiệu quả và bền vững, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ bắt đầu đối mặt với bài toán quen thuộc: chi phí điện giờ cao điểm tăng, phụ tải không ổn định và rủi ro gián đoạn nguồn điện. Ở quy mô này, doanh nghiệp cần một hệ lưu trữ năng lượng đủ lớn để tạo ra hiệu quả kinh tế rõ ràng, nhưng vẫn phải hợp lý về chi phí đầu tư và dễ triển khai. TNES112-A1 112.5kWh được phát triển chính xác để giải quyết bài toán đó.
Thuộc dòng Small-scale High-Voltage Energy Storage cho công nghiệp và thương mại, TNES112-A1 là hệ lưu trữ năng lượng điện áp cao làm mát bằng gió (air-cooled ESS), phù hợp cho các doanh nghiệp có phụ tải trung bình, cần tối ưu chi phí điện mà chưa cần tới các hệ liquid-cooled phức tạp.

1. TNES112-A1 – Tư duy thiết kế dành cho doanh nghiệp vừa
Khác với các hệ ESS dung lượng rất lớn hướng tới nhà máy quy mô lớn, TNES112-A1 được thiết kế với triết lý “đủ dùng – dễ triển khai – hiệu quả kinh tế rõ ràng”. Hệ thống tích hợp pin, BMS, PCS và các lớp bảo vệ trong một tủ độc lập, giúp doanh nghiệp triển khai nhanh mà không cần đầu tư hạ tầng quá phức tạp.
Ở góc nhìn chuyên gia, TNES112-A1 đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp:
Có phụ tải dao động theo giờ làm việc
Chịu ảnh hưởng lớn từ giá điện giờ cao điểm
Muốn kiểm soát chi phí điện nhưng vẫn tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu
2. Bảng thông số kỹ thuật TNES112-A1
| Thông số | TNES112-A1 |
|---|---|
| Dung lượng pin | 112.5 kWh |
| Điện áp DC danh định | 358.4 V |
| Dải điện áp DC | 314 – 408.8 V |
| Dòng DC danh định | 157 A |
| Dòng DC tối đa | 176 A |
| Công suất AC danh định | 50 kW |
| Điện áp AC | 220 / 380 V |
| Hệ điện | 3 pha (3L + N + PE) |
| Power factor | 0.99 |
| Loại cell pin | LFP 3.2V 314Ah |
| Công nghệ cân bằng | Active balancing |
| Hiệu suất vòng lặp | ≥ 88% |
| Chuẩn bảo vệ | IP55 |
| Chống ăn mòn | C4 |
| Phương thức làm mát | Air-cooled |
| Trọng lượng | < 1250 kg |
Những thông số này cho thấy TNES112-A1 nằm ở ngưỡng rất lý tưởng giữa ESS dân dụng mở rộng và ESS công nghiệp cỡ lớn.
3. Tiết kiệm chi phí điện – Giá trị kinh tế cốt lõi của TNES112-A1
Mục tiêu chính khi đầu tư TNES112-A1 là giảm chi phí điện thực tế, đặc biệt trong các khung giờ cao điểm. Với dung lượng 112.5 kWh và công suất AC 50 kW, hệ thống có thể tham gia hiệu quả vào các chiến lược peak shaving và valley filling.
ESS cho phép doanh nghiệp sạc pin vào giờ thấp điểm và xả vào giờ cao điểm, từ đó giảm lượng điện mua từ lưới khi giá cao. Đối với các doanh nghiệp thương mại, xưởng sản xuất nhỏ hoặc tòa nhà văn phòng, việc giảm công suất cực đại còn giúp giảm tiền công suất trong hóa đơn điện, mang lại hiệu quả kinh tế rõ ràng theo từng tháng.

4. Vận hành ổn định nhờ điện áp cao và công suất phù hợp
Một trong những lợi thế lớn của TNES112-A1 là điện áp DC cao 358.4 V, giúp hệ thống vận hành với dòng điện thấp hơn, giảm tổn hao và nâng cao hiệu suất tổng thể. So với các hệ điện áp thấp, đây là bước tiến quan trọng để đảm bảo vận hành ổn định trong thời gian dài.
Công suất AC 50 kW đủ để gánh các phụ tải quan trọng như:
Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô vừa
Dây chuyền sản xuất nhỏ
Văn phòng, trung tâm thương mại cỡ vừa
Khách sạn, nhà hàng
Ở quy mô này, ESS mang lại hiệu quả rõ ràng nhưng không gây lãng phí đầu tư.

5. Công nghệ pin LFP & Active Balancing – nền tảng cho độ bền
TNES112-A1 sử dụng pin lithium iron phosphate (LFP) – công nghệ pin được đánh giá cao về độ an toàn và tuổi thọ trong các hệ ESS cố định. LFP có độ ổn định nhiệt tốt, phù hợp với vận hành liên tục và môi trường công nghiệp.
Đáng chú ý, hệ thống được trang bị active balancing, giúp cân bằng năng lượng giữa các cell pin một cách chủ động. Điều này giúp:
Hạn chế lệch cell
Duy trì dung lượng thực theo thời gian
Kéo dài tuổi thọ pin
Đối với ESS trên 100 kWh, đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn.

6. Air-cooled – lựa chọn hợp lý cho ESS quy mô vừa
Hệ thống air-cooled của TNES112-A1 mang lại nhiều lợi thế về chi phí và bảo trì. So với liquid-cooled, air-cooled có cấu trúc đơn giản hơn, dễ vận hành và phù hợp với môi trường không quá khắc nghiệt.
Ở góc nhìn chuyên gia, với công suất 50 kW và dung lượng 112.5 kWh, air-cooled là lựa chọn rất hợp lý, giúp doanh nghiệp đạt được sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.
7. An toàn hệ thống – tiêu chuẩn ESS công nghiệp
TNES112-A1 được trang bị đầy đủ các lớp bảo vệ:
DC circuit breaker và fuse
Bảo vệ quá dòng, ngắn mạch, quá áp, thấp áp
Phát hiện khí cháy
Dập cháy aerosol cấp pack
Van xả áp chống nổ
Chuẩn IP55 và khả năng chống ăn mòn C4 cho phép lắp đặt ngoài trời, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí xây dựng phòng pin riêng mà vẫn đảm bảo an toàn.
8. Quản lý & giám sát – ESS là một phần của hệ năng lượng
Hệ thống hỗ trợ các giao thức giao tiếp phổ biến, cho phép tích hợp vào hệ quản lý năng lượng của doanh nghiệp. Người vận hành có thể theo dõi:
SOC pin
Công suất sạc/xả
Trạng thái lưới và tải
Cảnh báo và nhật ký lỗi
Điều này giúp ESS trở thành một công cụ quản lý năng lượng chủ động, không chỉ là thiết bị lưu trữ thụ động.
9. Ứng dụng thực tế của TNES112-A1
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho:
Doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa
Trung tâm thương mại
Khách sạn, nhà hàng
Tòa nhà văn phòng
Bệnh viện quy mô vừa
Trong các mô hình này, TNES112-A1 đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nguồn điện và tối ưu chi phí vận hành.

10. Interlift – Nhà phân phối chính hãng TNES112-A1 tại Việt Nam
Để TNES112-A1 112.5kWh phát huy đầy đủ giá trị về tiết kiệm chi phí điện, vận hành ổn định và an toàn dài hạn, việc lựa chọn nhà phân phối chính hãng là yếu tố then chốt. Interlift hiện là đơn vị phân phối chính hãng các giải pháp lưu trữ năng lượng công nghiệp, trong đó có dòng TNES112-A1, tại thị trường Việt Nam.
Với kinh nghiệm triển khai thực tế cho nhiều mô hình doanh nghiệp, Interlift không chỉ cung cấp thiết bị mà còn đồng hành trong khảo sát phụ tải, tư vấn kịch bản vận hành, tích hợp ESS với hệ điện hiện hữu và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể yên tâm khai thác tối đa hiệu quả của hệ lưu trữ năng lượng trong suốt vòng đời sử dụng.